Bản dịch của từ 梯乱 trong tiếng Anh

梯乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯乱 (Động từ)

tī luàn
01

To cause chaos or calamity; to bring about disorder or disaster

导致祸乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯乱

luàn

Các từ liên quan

梯仙
梯冲
梯取
梯土
梯城
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép