Bản dịch của từ 梯己 trong tiếng Anh

梯己

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯己 (Danh từ)

tī ji
01

Personal savings or private family funds

家庭成员个人积蓄的 (财物);私房1.

Ví dụ
02

Intimate; close; bosom friend

亲近的;贴心的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯己

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép