Bản dịch của từ 梯度回波 trong tiếng Anh

梯度回波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯度回波 (Danh từ)

tī dù huí bō
01

A type of magnetic resonance imaging (MRI) technique using gradient echo signals.

一种磁共振成像技术

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯度回波

huí

梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép