Bản dịch của từ 梯桄 trong tiếng Anh

梯桄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯桄 (Động từ)

tī guàng
01

A crosspiece or rung on a ladder (especially a ladder used for climbing mountains) — a horizontal step or crossbar

1.梯山的横木。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To climb a ladder; to ascend by ladder

2.登梯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯桄

guāng

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
桄子
桄榔
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép