Bản dịch của từ 梯级 trong tiếng Anh

梯级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯级 (Danh từ)

tī jí
01

Step of a staircase

楼梯的级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A series of stepped dams built along a river, creating a stair-like water level; a type of hydraulic engineering.

在河流上分段拦河筑坝,使水位呈阶梯状,这种水利工程叫做梯级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯级

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
级任
级别
级数
级长
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép