Bản dịch của từ 梯队 trong tiếng Anh

梯队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯队 (Danh từ)

tī duì
01

A military or organizational echelon or tier arranged in sequence for tasks or actions; a successive group replacing the previous one, such as in troops or teams.

军队战斗或行军时,按任务和行动顺序区分为几个部分,每一部分叫做一个梯队; 指依次接替上一拨人任务的干部、运动员等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯队

duì

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
队主
队伍
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép