Bản dịch của từ 械 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Danh từ)

xiè
01

Machinery; tools, implements (esp. mechanical instruments or weapons)

器械

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Arms; weaponry (esp. for military use)

武器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Torture instruments; restraints such as shackles, manacles, or stocks used for punishment

枷和镣铐之类的刑具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép