ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
梱
Bảng phân tích âm vị 梱
Kǔn
Door sill; threshold (the raised strip at the bottom of a doorway)
门槛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép