Bản dịch của từ 梵书 trong tiếng Anh

梵书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

梵书 (Danh từ)

fàn shū
01

Buddhist scriptures or texts written in Sanskrit language.

佛教经典;用梵语写的书籍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient Indian religious scriptures written in Sanskrit.

印度古代宗教文献。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梵书

fàn

shū

梵
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM.PHẠN】
Các biến thể:
𣑽, 檒, 芃
Hình thái radical:
⿱,林,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép