Bản dịch của từ 梵天 trong tiếng Anh

梵天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋfanthanh huyền

梵天 (Danh từ)

fàn tiān
01

Brahma, the Hindu creator god in the Trimurti, responsible for creation of the universe, also regarded as a protective deity in Buddhism.

印度菠罗门教、印度教的创造神与湿婆、毗湿笯成三位一体虽然一切万物皆从祂而来,但魔鬼、灾难也是祂创造的,所以在三位中地位并不高,在佛 教中,梵天是释迦牟尼的右胁侍,身高四十五里长,住色界初禅天,是佛教护法神之一或称为'大梵天'、'大梵天王'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梵天

fàn

tiān

梵
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM.PHẠN】
Các biến thể:
𣑽, 檒, 芃
Hình thái radical:
⿱,林,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép