Bản dịch của từ 梵宇 trong tiếng Anh
梵宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
梵宇 (Danh từ)
【fàn yǔ】
01
A Buddhist or Taoist temple; a religious building or sacred space.
梵宇是指佛教或道教的寺庙、庙宇等宗教建筑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梵宇
fàn
梵
yǔ
宇
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM.PHẠN】
- Các biến thể:
- 𣑽, 檒, 芃
- Hình thái radical:
- ⿱,林,凡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
販
瀪
䊩
嬎
㽹
饭
䉊
贩
奿
䒦
㤆
櫵
棁
㰒
棰
桑
椒
棵
櫂
查
栚
楨
㮐
续
䀫
㳶
琑
焃
惊
捸
䚵
焘
偤
眮
淕
梵高
梵文
梵语
梵刹
梵天
梵谷
梵宫
梵呗
梵书
梵宇
