Bản dịch của từ 梹 trong tiếng Anh
梹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
梹 (Danh từ)
【bīn】
01
A regional/classical term for 'husband' (used like 檳郎, similar to 'tân lang' — a spouse or groom)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 檳
- Hình thái radical:
- ⿰木兵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镔
槟
賓
滨
玢
豳
砏
斌
儐
邠
瑸
濵
并
鋲
仒
槟
仌
絣
氷
掤
檳
蛃
兵
幷
㯊
檁
㯓
㯮
榔
椥
橋
栅
栟
栝
橫
槉
唬
畡
㴍
崥
㭳
𠋱
冨
掄
猕
焓
𠗪
萋
