Bản dịch của từ 梾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

(Danh từ)

lái
01

Lampe tree; tree used for making oil for lamps (lit. 'lamp tower tree')

梾木

Ví dụ
02

A small ornamental tree or shrub with oval leaves, used for decoration (a small hardwood / decorative tree).

这是一个小型的树木,叶子呈椭圆形,常用于观赏或装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

梾
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép