Bản dịch của từ 梾 trong tiếng Anh
梾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
梾 (Danh từ)
【lái】
01
Lampe tree; tree used for making oil for lamps (lit. 'lamp tower tree')
梾木
Ví dụ
02
A small ornamental tree or shrub with oval leaves, used for decoration (a small hardwood / decorative tree).
这是一个小型的树木,叶子呈椭圆形,常用于观赏或装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
