Bản dịch của từ 梾木 trong tiếng Anh
梾木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
梾木 (Danh từ)
【lái mù】
01
A deciduous tree with oval leaves and purple oval fruits, known as the Chinese tallow tree, whose seed oil is used for soap and lubricant production
落叶乔木,叶子近卵形,花黄白色,核果椭圆形,紫色。 种子榨的油可制肥皂和润滑油,树皮和叶子可制拷胶
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梾木
lái
梾
mù
木
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
