Bản dịch của từ 棇 trong tiếng Anh
棇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
棇 (Danh từ)
【cōng】
01
A pointed carrying pole used to carry heavy loads (such as water or goods).
尖头担。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 樬, 楤, 𣚜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,忩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢨
䓗
璁
葱
鍯
悤
暰
熜
蓯
潨
匇
枞
枩
崧
忪
蜙
檧
枀
凇
㣝
庺
憽
嵩
鬆
橸
榾
楛
棾
枻
欒
橌
樳
㮽
杮
杢
柀
塆
殽
傤
絍
㪐
喚
媛
㟴
䛒
萻
䄋
椫
