Bản dịch của từ 棚 trong tiếng Anh
棚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
棚 (Danh từ)
【péng】
01
A simple shelter or lean-to made with a frame (bamboo/wood) and covered with matting or thatch; a temporary shed/awning
遮蔽太阳或风雨的设备,用竹木搭架子,上面覆盖草席等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Simple shed; lean-to; makeshift pen or hut (usually rustic and temporary)
简陋的小房子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ceiling; overhead canopy (the interior surface at the top of a room)
指天花板
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑝
熢
䰃
䡫
鬔
㮄
篷
䴶
彭
鬅
捀
蟛
棺
橄
㮑
枴
榈
㯫
枨
樐
㯷
枪
杯
櫵
禂
舒
腘
蜓
釽
鿏
萿
㥎
䄑
鈙
掾
傛
车棚
棚子
爆棚
顶棚
罩棚
搭棚
天棚
雨棚
凉棚
牛棚
