Bản dịch của từ 棚架 trong tiếng Anh
棚架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
棚架 (Danh từ)
【péng jià】
01
Scaffolding or framework structure, often used temporarily to support work or plants
脚手架
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Trellis or framework used to support climbing plants
格子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棚架
péng
棚
jià
架
Các từ liên quan
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑝
熢
䰃
䡫
鬔
㮄
篷
䴶
彭
鬅
捀
蟛
棺
橄
㮑
枴
榈
㯫
枨
樐
㯷
枪
杯
櫵
禂
舒
腘
蜓
釽
鿏
萿
㥎
䄑
鈙
掾
傛
车棚
棚子
爆棚
顶棚
罩棚
搭棚
天棚
雨棚
凉棚
牛棚
