Bản dịch của từ 棟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

(Danh từ)

dòng
01

Ridgepole, the main beam at the highest part of a roof supporting the rafters.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Metaphor for a person who can shoulder great responsibilities; a key figure or pillar.

比喻堪當大任的人或重要的物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic) From (wood) and (sound), originally the main horizontal beam at the highest part of a roof supporting smaller rafters.

(形聲。從木,東聲。本義:屋的正樑,即屋頂最高處的水平木樑,支承着椽皮的上端)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

棟
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
栋, 𤗗
Hình thái radical:
⿰,木,東
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép