A type of evergreen tree with smooth bark and long lance-shaped leaves; often used for paper-making and construction (similar to eucalyptus/poplar in use).
一种常绿树,树皮光滑,叶子呈长条形,常用于造纸和建筑。
Ví dụ
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰木爭
Bộ thủ:
木
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép