Bản dịch của từ 棨戟 trong tiếng Anh
棨戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
棨戟 (Danh từ)
【qí jǐ】
01
A ceremonial weapon or staff used historically by officials as a leading symbol during processions or official outings.
古时官吏出行时用做前导的一种仪仗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棨戟
qǐ
棨
jǐ
戟
Các từ liên quan
棨传
棨信
棨戟遥临
棨户
棨镢
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỂ】
- Các biến thể:
- 𣙅, 𢧊, 𣘼
- Hình thái radical:
- ⿱,𢼄,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノノ一ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豈
䔇
芑
邔
䏿
䄎
㓗
稽
唘
䋯
起
綮
棶
㭩
槕
杯
檋
櫦
梀
㭘
㯂
柈
橋
楤
椪
㒽
揣
㙕
裥
堷
朜
鹅
睉
䑭
湽
焴
棨戟
