Bản dịch của từ 棬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

(Danh từ)

quān
01

A wooden drinking vessel or cup made from bent/curved wood

曲木制成的饮器

Ví dụ
棬
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【KHUYÊN】
Các biến thể:
桊, 椦, 𥁠, 𥁸
Hình thái radical:
⿰,木,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép