Bản dịch của từ 森敞 trong tiếng Anh

森敞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森敞 (Tính từ)

sēn chǎng
01

Dim and spacious; dark but roomy (a place that is shadowy yet wide)

幽暗而宽敞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森敞

sēn

chǎng

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
敞亮
敞厅
敞口
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép