Bản dịch của từ 森束 trong tiếng Anh

森束

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森束 (Tính từ)

sēn shù
01

Dense, thickly clustered or packed together, as if bound into a bundle (describing foliage or thickets)

谓繁密无间,犹如捆束。语出晋张协《杂诗》之四:“密叶日夜踈,丛林森如束。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森束

sēn

shù

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép