Bản dịch của từ 森疏 trong tiếng Anh

森疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森疏 (Tính từ)

sēn shū
01

Having luxuriant but loosely spaced trees; thick foliage yet open (trees abundant but not densely packed)

2.树木繁茂扶疏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dense (of trees); luxuriant/overgrown vegetation — archaic/variant usage (also written 森疎/森疏)

1.亦作“森疎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森疏

sēn

shū

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép