Bản dịch của từ 森立 trong tiếng Anh
森立
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | s | en | thanh ngang |
森立 (Trạng từ)
【sēn lì】
01
Arranged in strict, orderly rows; rigidly and solemnly lined up
3.森严地排列。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stand erect; to rise upright (e.g., trees, pillars, mountains standing tall).
1.耸立;竖立。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To stand clustered like a forest; to be arrayed or listed densely (figurative: many items placed side by side)
2.犹林立,罗列。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森立
sēn
森
lì
立
Các từ liên quan
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 㚞
- Hình thái radical:
- ⿱,木,林
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椮
襂
㚞
槮
朻
㭺
㮥
朴
梨
橨
榞
桾
橙
标
楉
楃
㲁
粦
琪
䇬
猶
㾖
惎
焳
湏
㸙
𠋻
悳
森林
阴森
森严
森森
林森
詹森
森然
洪森
森罗
阿森
