Bản dịch của từ 森竦 trong tiếng Anh

森竦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

森竦 (Động từ)

sēn sǒng
01

To have one's hair stand on end; shudder with fear

2.指因恐怖等而毛发耸立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stand tall; to tower upright (often with a dignified or imposing bearing)

1.耸立,挺立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 森竦

sēn

sǒng

Các từ liên quan

森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
森
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép