Bản dịch của từ 棹船 trong tiếng Anh

棹船

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

棹船 (Động từ)

zhào chuán
01

To row a boat; to propel a boat with oars

2.划船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A boat propelled by oars; an oared boat

1.装有桨的船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棹船

zhào

chuán

Các từ liên quan

棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
船东
船人
棹
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẠO】
Các biến thể:
桌, 櫂, 䑲
Hình thái radical:
⿰,木,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép