Bản dịch của từ 植保 trong tiếng Anh

植保

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

植保 (Động từ)

zhí bǎo
01

Abbreviation for plant protection, referring to the safeguarding of plants from diseases, pests, and environmental harm.

植物保护的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 植保

zhí

bǎo

Các từ liên quan

植业
植义
植党
植党自私
植党营私
保丁
植
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【THỰC】
Các biến thể:
㯰, 𠅺, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴
Hình thái radical:
⿰,木,直
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép