Bản dịch của từ 椒合 trong tiếng Anh

椒合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒合 (Danh từ)

jiāo hé
01

An alternative name or related term to “椒阁”, a traditional architectural or place name in Chinese.

见“椒阁”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒合

jiāo

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép