Bản dịch của từ 椒瑾 trong tiếng Anh

椒瑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒瑾 (Danh từ)

jiāo jǐn
01

A metaphor for a virtuous and noble consort or imperial lady.

喻有美德的后妃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒瑾

jiāo

jǐn

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
瑾瑕
瑾瑜
瑾瑶
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép