Bản dịch của từ 椒第 trong tiếng Anh

椒第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒第 (Danh từ)

jiāo dì
01

The palace chamber where the emperor's consorts reside.

指后妃所居的宫室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒第

jiāo

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép