Bản dịch của từ 椒茶 trong tiếng Anh

椒茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

椒茶 (Danh từ)

jiāo chá
01

Tea brewed with added spices or aromatic ingredients, giving it a special flavor.

加了香料的茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒茶

jiāo

chá

Các từ liên quan

椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
椒
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
Hình thái radical:
⿰,木,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép