Bản dịch của từ 椒麻 trong tiếng Anh
椒麻
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
椒麻 (Cụm từ)
【jiāo má】
01
Numbing and spicy sensation characteristic of Sichuan pepper
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椒麻
jiāo
椒
má
麻
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 茮, 𣐹, 𣒏, 𣓙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茭
艽
浇
跤
鲛
穚
郊
驕
鮫
憢
胶
教
橌
梾
榰
楗
栂
杚
㯲
檇
㯔
㭕
杬
櫑
媑
䍊
䘖
裑
靯
湢
椕
棄
阔
腱
䦸
联
辣椒
胡椒
青椒
花椒
尖椒
椒盐
甜椒
海椒
泡椒
红椒
