Bản dịch của từ 椓船 trong tiếng Anh
椓船
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
椓船 (Động từ)
【zhuó chuán】
01
To drive wooden stakes to moor or tie up a boat (fixing posts to secure a boat).
钉木桩以拴船。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椓船
zhuó
椓
chuán
船
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 剢, 劅, 斀, 𢽚, 𨧧
- Hình thái radical:
- ⿰木豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諁
趠
籱
聉
䵵
䅵
汋
彴
圴
籗
酌
擆
杣
枌
枅
槧
梪
橉
橜
槇
㭪
榼
柷
椽
筍
棤
䀼
毵
𠌛
䂶
㴒
腈
傘
虝
罥
睅
