Bản dịch của từ 椔翦 trong tiếng Anh

椔翦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

椔翦 (Động từ)

zī jiǎn
01

To cut away; to trim or remove (similar to '剪除')

犹翦除。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椔翦

jiǎn

Các từ liên quan

椔翳
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
椔
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,木,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép