Bản dịch của từ 椟 trong tiếng Anh
椟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
椟 (Danh từ)
【dú】
01
A small decorative box or casket (for keeping books, scrolls, jewelry or valuables)
匣子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 櫝, 匵
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
独
嬻
裻
犢
豄
鑟
渎
㾄
讀
䙱
皾
㹍
榃
㰄
樗
榗
槝
楃
柮
椰
横
槊
㮐
橈
䢡
琱
䠲
揖
鉯
鈎
愌
喽
鹂
㨕
媟
焢
买椟还珠
