ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
椠
Bảng phân tích âm vị 椠
Qiàn
Wooden board used in ancient times for writing/record-keeping (a wooden tablet)
古代记事用的木板
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Woodblock edition; engraved/printed copy of a book
书的刻本
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép