Bản dịch của từ 椮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣsenthanh ngang

(Động từ)

sēn
01

An archaic fishing rod/line made from a bundle of wood

使用捆绑木头钓鱼(古代)

Ví dụ
02

A shrub or small plant (similar to myrtle); a kind of wetland/moisture-loving plant

植物的一种,通常生长在湿润的环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lush growth (of trees); vigorous, leafy growth

茂盛的生长(树木)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

椮
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰木参
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép