Bản dịch của từ 椮 trong tiếng Anh
椮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sēn | ㄙㄣ | s | en | thanh ngang |
椮 (Động từ)
【sēn】
01
An archaic fishing rod/line made from a bundle of wood
使用捆绑木头钓鱼(古代)
Ví dụ
02
A shrub or small plant (similar to myrtle); a kind of wetland/moisture-loving plant
植物的一种,通常生长在湿润的环境中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Lush growth (of trees); vigorous, leafy growth
茂盛的生长(树木)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
