Bản dịch của từ 椹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Danh từ)

shèn
01

Mulberry (the fruit of the mulberry tree)

同'葚'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

椹
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
Các biến thể:
㪛, 枮, 砧, 鍖, 葚, 𢾤
Hình thái radical:
⿰,木,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép