Bản dịch của từ 椽笔 trong tiếng Anh
椽笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
椽笔 (Danh từ)
【chuán bǐ】
01
A great pen; outstanding literary skill or a work of great literary merit (figurative: 'a masterful hand' or 'major literary work')
《晋书.王传》:'梦人以大笔如椽与之,既觉,语人云:'此当有大手笔事。'俄而帝崩,哀册谥议,皆所草。'后因以'椽笔'指大手笔,称誉他人文笔出众。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 椽笔
chuán
椽
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 㯌
- Hình thái radical:
- ⿰,木,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遄
椯
圌
膞
傳
歂
輲
剶
舩
传
㼷
暷
模
柒
杊
椮
束
枂
㭘
栶
柗
棎
杧
榚
𠍋
綒
𠔭
鉕
𠍣
䔈
锧
衘
数
塮
腹
䩕
椽子
椽条
大笔如椽
