Bản dịch của từ 椿 trong tiếng Anh
椿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chūn | ㄔㄨㄣ | ch | un | thanh ngang |
椿 (Danh từ)
【chūn】
01
Ailanthus/Chinese toon tree (Toona sinensis) — also refers to stink tree; a deciduous tree used for its aromatic young shoots (edible) and sometimes called the tree of spring
椿树,就是香椿,有时也指臭椿
Ví dụ
02
Surname Chūn (Xuân); the family name 'Chun'
(Chūn) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 杶, 櫄, 𣝙, 𣠍
- Hình thái radical:
- ⿰,木,春
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫄
鶞
蝽
鰆
橁
春
瑃
旾
杶
暙
芚
槆
梦
棋
梉
欄
㭐
㮁
㯴
椎
梺
梜
㮔
栭
裏
餀
错
嵊
𠌸
蓤
㴥
誊
䅞
會
猿
瑐
香椿
椿萱
椿象
椿桩
臭椿
椿庭
椿树
