Bản dịch của từ 楄 trong tiếng Anh
楄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piān | ㄆㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
楄 (Danh từ)
【piān】
01
A short, square wooden rafter piece (block).
短的方椽子。
Ví dụ
02
A flat plaque or board on a building facade (flat forehead plaque).
扁额:“柳细风清,嗤武臣之署~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The sole board of wooden clogs.
木屐的底板:“旧为屐者,齿皆达~上。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A type of tree mentioned in ancient texts.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
