Bản dịch của từ 楄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

piān
01

A short, square wooden rafter piece (block).

短的方椽子。

Ví dụ
02

A flat plaque or board on a building facade (flat forehead plaque).

扁额:“柳细风清,嗤武臣之署~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The sole board of wooden clogs.

木屐的底板:“旧为屐者,齿皆达~上。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A type of tree mentioned in ancient texts.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

楄
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép