ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
楈
Bảng phân tích âm vị 楈
Xū
A type of coconut tree, as in “xū yē” (coconut palm).
〔~枒(yē)〕椰子树,如“~~栟榈。”
Plow, a farming tool used for tilling soil.
犁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép