Bản dịch của từ 楈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A type of coconut tree, as in “xū yē” (coconut palm).

〔~枒(yē)〕椰子树,如“~~栟榈。”

Ví dụ
02

Plow, a farming tool used for tilling soil.

犁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

楈
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿰,木,胥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丨一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép