Bản dịch của từ 楔栓 trong tiếng Anh

楔栓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

楔栓 (Danh từ)

xiē shuān
01

A wedge-shaped fastener used to secure or connect objects by inserting between them to increase stability.

一种用于固定或连接物体的装置,通常插入两个物体之间以增加稳定性。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楔栓

xiē

shuān

楔
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
榍, 槷
Hình thái radical:
⿰,木,契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép