Bản dịch của từ 楚丘 trong tiếng Anh

楚丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚丘 (Danh từ)

chǔ qiū
01

An ancient geographic name, notable in Vietnamese and Chinese history.

1.古地名。春秋戎州己氏之邑。

Ví dụ
02

An ancient place name in the state of Wei during the Spring and Autumn period, now in Henan Province, China.

2.古地名。春秋卫地。《左传.闵公二年》:“僖之元年,齐桓公迁邢于夷仪,封卫于楚丘。”杨伯峻注:“楚丘,卫地,在今河南省滑县东。”后用为迁移之典。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A compound surname from the Warring States period, related to a historical figure.

3.复姓。战国齐有楚丘先生。见汉刘向《新序·杂事五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚丘

chǔ

qiū

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丝
楚两龚
丘井
丘亭
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép