Bản dịch của từ 楚梦 trong tiếng Anh

楚梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚梦 (Danh từ)

chǔ mèng
01

The Yunmeng Marshes of the State of Chu.

1.指楚国云梦泽。

Ví dụ
02

A fleeting beautiful dream, often related to romantic encounters.

2.本指楚王游阳台梦遇巫山神女事。后借指短暂的美梦。多指男女欢会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚梦

chǔ

mèng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép