Bản dịch của từ 楚王台 trong tiếng Anh

楚王台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚王台 (Danh từ)

chǔ wáng tái
01

A place name in Wuchang, Wuhan, Hubei Province.

2.台名。在湖北省武汉市武昌城内。

Ví dụ
02

A place name, referring to the site where King of Chu met a goddess in legend.

1.台名。即阳台。在四川省巫山县,相传为楚襄王梦遇神女处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚王台

chǔ

wáng

tái

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
王不留行
王世子
王业
台下
台严
台中
台中市
台仆
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép