Bản dịch của từ 楚练 trong tiếng Anh

楚练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚练 (Danh từ)

chǔ liàn
01

White silk produced in the region of Chu.

2.指楚地产的白绢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Military uniform or armor of the Chu state troops.

1.《左传·襄公三年》:“楚子重伐吴……使邓廖帅组甲三百﹑被练三千。”孔颖达疏引贾逵曰:“被练,帛也。以帛缀甲,步卒服之。”又引马融曰:“被练,以练为甲里,卑者所服。”原指楚国步兵所穿的练袍,后以“楚练”泛指征衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚练

chǔ

liàn

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
练丁
练丝
练丹
练主
练习
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép