Bản dịch của từ 楞楞 trong tiếng Anh

楞楞

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞楞 (Thán từ)

léng léng
01

To protrude or stick out; also used to describe a stunned/blank stare (being dazed)

1.凸起显露貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Onomatopoeia expressing being stunned, dazed, or staring blankly (like standing motionless)

2.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞楞

léng

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
楞伽瓶
楞倔倔
楞冲冲
楞劲
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép