Bản dịch của từ 楠木 trong tiếng Anh

楠木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊnanthanh sắc

楠木 (Danh từ)

nán mù
01

A type of valuable evergreen hardwood tree, known for its smooth elliptical or lance-shaped leaves and blue-black timber used in construction and shipbuilding, native to regions like Yunnan and Sichuan.

常绿大乔木,叶子椭圆形或长披针形,表面光滑,背面有软毛,花小、绿色、结浆果,蓝黑色木材是贵重的建筑材料,也可供造船用产于云南四川等地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wood from the nanmu tree, known for its durability and fine grain, used as a material for furniture and construction.

这种植物的木材

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楠木

nán

Các từ liên quan

楠榴
楠溪江
楠瘤
楠竹
木三对
木上座
木下三郎
木丸
楠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
Các biến thể:
枏, 柟, 𣔎, 𣑮
Hình thái radical:
⿰,木,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép